Bỏ qua điều hướng
An Hà — Giá trị ở niềm tin
PHÁP LÝ VÀ TUÂN THỦ

Nghị định 37/2026/NĐ-CP: doanh nghiệp cần chuẩn bị gì cho truy xuất nguồn gốc?

Nghị định 37/2026/NĐ-CP đặt truy xuất nguồn gốc trong hệ thống quản lý chất lượng theo mức độ rủi ro. Doanh nghiệp nên rà soát danh mục sản phẩm, dữ liệu và khả năng kết nối thay vì chỉ bổ sung một mã QR trên bao bì.

Nhóm phụ trách doanh nghiệp rà soát hồ sơ dữ liệu và chuỗi cung ứng
Chuẩn bị tuân thủ cần đi từ phạm vi sản phẩm đến dữ liệu và khả năng vận hành.

Nghị định 37/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/01/2026 và quy định chi tiết việc thi hành pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Với truy xuất nguồn gốc, thay đổi quan trọng không nằm ở việc “mọi sản phẩm phải có QR”, mà ở cách nghĩa vụ được gắn với mức độ rủi ro, dữ liệu, kết nối và trách nhiệm của chủ thể.

Ba điểm doanh nghiệp cần hiểu đúng

  1. QR chỉ là vật mang dữ liệu. Nghĩa vụ tập trung vào khả năng định danh, ghi nhận, lưu giữ và cung cấp thông tin.
  2. Phạm vi bắt buộc phụ thuộc mức độ rủi ro. Điều 26 của Nghị định quy định hàng hóa có mức độ rủi ro cao bắt buộc truy xuất và kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cổng thông tin quốc gia.
  3. Nhà cung cấp giải pháp cũng có trách nhiệm. Điều 27 đặt yêu cầu về kết nối, duy trì dữ liệu và trách nhiệm đối với dịch vụ, giải pháp cung cấp.

Checklist 1: lập bản đồ sản phẩm và nghĩa vụ

Doanh nghiệp nên lập một bảng kiểm cho từng dòng sản phẩm, không đánh giá chung theo tên công ty. Tối thiểu cần có: tên pháp lý của sản phẩm, công dụng, nhóm ngành, đơn vị sản xuất hoặc nhập khẩu, thị trường lưu thông, cơ quan quản lý, mức độ rủi ro và văn bản chuyên ngành liên quan.

Đây là bước giúp tránh hai sai lầm đối lập: bỏ sót một nhóm bắt buộc hoặc đầu tư dư thừa vì cho rằng toàn bộ danh mục đều chịu cùng yêu cầu.

Checklist 2: xác định cấp định danh

CấpPhù hợp khiGiới hạn cần biết
Loại sản phẩmCung cấp thông tin chung cho một SKUKhông phân biệt lô hoặc từng đơn vị
Lô/mẻQuản lý sản xuất, kiểm nghiệm và thu hồi theo lôKhông nhận diện riêng từng sản phẩm
SerialXác thực, bảo hành hoặc theo dõi từng đơn vịChi phí dữ liệu và vận hành cao hơn

Không nên dùng một mã tĩnh chung cho toàn bộ sản phẩm rồi mô tả là “truy xuất đến từng sản phẩm”. Cấp định danh phải khớp với khả năng dữ liệu thực tế.

Checklist 3: chuẩn hóa dữ liệu và sự kiện

Nghị định yêu cầu chủ thể chịu trách nhiệm về thông tin truy xuất đã cung cấp và cập nhật kịp thời theo các sự kiện theo dõi trọng yếu khi kết nối lên Cổng quốc gia. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân loại dữ liệu thành hai nhóm:

  • Dữ liệu nền: doanh nghiệp, cơ sở, sản phẩm, địa điểm, đối tác, tiêu chuẩn áp dụng.
  • Dữ liệu sự kiện: sản xuất, đóng gói, nhập kho, xuất kho, vận chuyển, nhận hàng, chuyển đổi hoặc thu hồi.

Mỗi trường dữ liệu cần có chủ sở hữu, nguồn tạo, quy tắc sửa và thời hạn lưu. Một hệ thống đẹp nhưng dữ liệu không có người chịu trách nhiệm sẽ không tạo được bằng chứng vận hành.

Checklist 4: đánh giá hệ thống và khả năng kết nối

Nghị định 37/2026/NĐ-CP giao quản lý, vận hành Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia và đặt yêu cầu kết nối, chia sẻ dữ liệu trong các trường hợp áp dụng. Khi lựa chọn nền tảng, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp mô tả rõ:

  • Mô hình định danh và chống trùng mã;
  • API, định dạng dữ liệu và cơ chế đồng bộ;
  • Nhật ký thay đổi, phân quyền và khôi phục dữ liệu;
  • Cách trích xuất hồ sơ theo sản phẩm, lô, thời gian;
  • Phương án duy trì dữ liệu khi đổi nhà cung cấp.

Checklist 5: lưu ý riêng với mã số, mã vạch GS1

Điều 28 của Nghị định quy định trách nhiệm khi sử dụng mã số, mã vạch theo chuẩn GS1 có tiền tố mã quốc gia Việt Nam, bao gồm đăng ký, tạo và gán mã, khai báo cập nhật thông tin, bảo đảm tính đơn nhất và không bán hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng trái quy định. GTIN không phải là serial; doanh nghiệp cần tách rõ mã nhận diện loại hàng với mã nhận diện từng đơn vị.

Đối chiếu thêm văn bản chuyên ngành

Nghị định là khung chung. Ví dụ, Thông tư 31/2026/TT-BCT quy định chi tiết đối với hàng hóa rủi ro cao thuộc phạm vi Bộ Công Thương, gồm dữ liệu tối thiểu, lưu trữ, kết nối và lộ trình thực hiện đầy đủ từ 01/01/2027. Doanh nghiệp ở ngành khác phải tìm đúng văn bản của cơ quan quản lý tương ứng.

Kế hoạch 30–60–90 ngày

  • 30 ngày: chốt phạm vi sản phẩm, căn cứ pháp lý, chủ sở hữu dữ liệu và các khoảng trống.
  • 60 ngày: chuẩn hóa dữ liệu, thiết kế mã, thử luồng tạo–quét–truy xuất–thu hồi.
  • 90 ngày: chạy thí điểm một nhóm sản phẩm, đo lỗi dữ liệu, kiểm tra xuất hồ sơ và phương án kết nối.

Để chuẩn bị chi tiết, doanh nghiệp có thể dùng checklist triển khai tem chống giả và bài chuẩn bị dữ liệu truy xuất nguồn gốc.

Nội dung được kiểm tra ngày 28/08/2026, phục vụ tham khảo quản trị và không thay thế tư vấn pháp lý cho hồ sơ cụ thể.

Ban Truyền thông An Hà
Đơn vị phát ngôn chính thức của Công ty CP Giải pháp Chống giả An Hà. Liên hệ báo chí: contact@veritrace.vn
ZaloM
☎ Gọi ngayNhận tư vấn miễn phí
Cho phép đo lượt truy cập?

Chúng tôi dùng Google Analytics để biết trang nào được xem nhiều và cải thiện nội dung. Không dùng cho quảng cáo, không bán dữ liệu. Chi tiết tại Chính sách bảo mật.