Bỏ qua điều hướng
An Hà — Giá trị ở niềm tin
☎
PHÁP LÝ & TUÂN THỦ

Thời hạn lưu trữ dữ liệu truy xuất: 12 và 60 tháng tính từ mốc nào

Thông tư 31/2026/TT-BCT đặt hai mốc lưu trữ dữ liệu truy xuất nguồn gốc là 12 tháng và 60 tháng. Câu hỏi thực tế không phải lưu bao lâu, mà là tính từ thời điểm nào, lưu ở đâu, và lấy lại được không khi doanh nghiệp đổi nhà cung cấp phần mềm.

Dãy bìa hồ sơ lưu trữ xếp trên kệ, gáy hồ sơ sờn cũ
Ảnh minh hoạ

Thời hạn lưu trữ dữ liệu truy xuất theo Thông tư 31/2026/TT-BCT có hai mức: 12 tháng và 60 tháng, tùy nhóm hàng. Con số thì dễ nhớ, nhưng ba câu hỏi phía sau mới là phần doanh nghiệp hay vướng.

Thứ nhất, 12 tháng tính từ khi nào — từ ngày sản xuất, ngày bán, hay ngày hết hạn sử dụng. Thứ hai, lưu ở đâu cho đúng. Thứ ba, nếu đổi nhà cung cấp phần mềm giữa chừng thì dữ liệu cũ đi đâu.

Hai mức thời hạn

Thông tư đặt hai mức tương ứng với đặc điểm của hàng hóa:

  • 12 tháng — áp cho nhóm hàng có vòng đời ngắn, thường là hàng có hạn sử dụng ngắn.
  • 60 tháng — áp cho nhóm hàng có vòng đời dài hơn, hoặc nhóm cần theo dõi lâu sau khi đến tay người dùng.

Doanh nghiệp cần đối chiếu bản gốc để xác định sản phẩm của mình thuộc mức nào, vì việc phân nhóm gắn với quy định chuyên ngành của từng loại hàng.

Thời hạn lưu trữ dữ liệu truy xuất tính từ mốc nào

Đây là câu hỏi thực tế mà con số không trả lời được. Ba cách hiểu phổ biến cho kết quả rất khác nhau:

  1. Tính từ ngày tạo bản ghi. Dữ liệu của một sự kiện được lưu đủ thời hạn kể từ lúc ghi nhận sự kiện đó.
  2. Tính từ ngày sản phẩm ra khỏi kho. Toàn bộ dữ liệu của lô được giữ đủ thời hạn kể từ lần xuất cuối cùng.
  3. Tính từ ngày hết hạn sử dụng. Cách an toàn nhất với hàng có hạn dùng, vì sự cố thường phát sinh trong hoặc ngay sau hạn dùng.

Cách an toàn về mặt vận hành là lấy mốc muộn nhất trong ba cách, và cấu hình hệ thống theo đó. Chi phí lưu trữ thêm vài tháng nhỏ hơn nhiều so với việc không xuất trình được dữ liệu khi bị yêu cầu.

Với trường hợp cụ thể, nên đối chiếu bản gốc Thông tư và quy định chuyên ngành của nhóm hàng, hoặc hỏi cơ quan quản lý.

Lưu những gì

Thời hạn áp cho dữ liệu truy xuất, không chỉ cho bản ghi cuối cùng. Bốn nhóm cần giữ đủ:

  • Dữ liệu định danh — mã sản phẩm, số lô, serial nếu có.
  • Dữ liệu sự kiện — cái gì, ở đâu, khi nào, vì sao, theo từng khâu.
  • Dữ liệu quan hệ — lô nguyên liệu nào vào lô thành phẩm nào, thùng nào trên pallet nào.
  • Nhật ký thao tác — ai kích hoạt, ai sửa, ai khóa mã, vào lúc nào.

Nhóm thứ tư hay bị bỏ. Khi có sự cố, nhật ký thao tác và dữ liệu lô phải đối chiếu được với nhau, nên giữ nhóm này cùng thời hạn với các nhóm kia. Cách phân quyền và ghi nhật ký thao tác nằm ở bài phân quyền và kích hoạt lô tem chống giả tại nhà máy.

Danh sách hồ sơ cần lưu ở phạm vi rộng hơn nằm ở bài doanh nghiệp phải lưu những hồ sơ nào để chứng minh nguồn gốc hàng hóa.

Ba câu hỏi phải hỏi nhà cung cấp phần mềm

Đây là phần ít doanh nghiệp hỏi khi ký hợp đồng, và là phần gây thiệt hại nhiều nhất về sau. Dữ liệu truy xuất phải sống lâu hơn hợp đồng phần mềm — hợp đồng thường ký một đến ba năm, trong khi thời hạn lưu có thể là 60 tháng.

Khi kết thúc hợp đồng, chúng tôi nhận lại dữ liệu ở định dạng nào?

Câu trả lời đạt phải nêu định dạng mở và có tài liệu mô tả cấu trúc để hệ thống khác đọc được. Yêu cầu nhà cung cấp gửi kèm một tệp xuất mẫu ngay trong giai đoạn thương thảo, không chỉ mô tả bằng chữ.

Mất bao lâu để xuất toàn bộ, và có tính phí không?

Thời hạn bàn giao nên ghi bằng số ngày trong hợp đồng. Phí xuất dữ liệu nếu có cũng phải ghi rõ từ đầu.

Sau khi dừng dịch vụ, mã đã in trên bao bì còn tra cứu được không?

Đây là câu hỏi hay bị bỏ qua nhất. Bao bì đã ra thị trường có thể tồn tại nhiều tháng sau khi hợp đồng kết thúc. Nếu mã trên đó trả về lỗi, người mua sẽ hiểu là hàng có vấn đề — dù vấn đề nằm ở hợp đồng phần mềm.

Cần một phương án duy trì tra cứu trong thời gian chuyển tiếp, ghi vào hợp đồng.

Lưu tại chỗ hay lưu trên nền tảng

Cả hai đều đáp ứng được thời hạn, nhưng rủi ro khác nhau:

  • Lưu trên nền tảng của nhà cung cấp. Không phải lo hạ tầng, nhưng phụ thuộc vào việc nhà cung cấp còn hoạt động và hợp đồng còn hiệu lực trong suốt thời hạn lưu.
  • Lưu bản sao tại doanh nghiệp. Chủ động hơn, nhưng cần người quản lý và cần kiểm thử phục hồi định kỳ.

Cách thực tế với phần lớn doanh nghiệp là kết hợp: dùng nền tảng cho vận hành hằng ngày, đồng thời xuất bản sao định kỳ về lưu tại doanh nghiệp — mỗi quý một lần là đủ với hầu hết trường hợp. Bản sao này không dùng để tra cứu hằng ngày, nhưng là thứ cứu doanh nghiệp khi quan hệ với nhà cung cấp gặp trục trặc.

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu lưu trên giấy có được không?

Thông tư yêu cầu dữ liệu phải kết nối, cập nhật và tra cứu được, nên hồ sơ giấy đơn thuần khó đáp ứng phần tra cứu theo yêu cầu trong thời hạn ngắn. Giấy có thể dùng làm bản sao dự phòng, không dùng làm bản chính.

Hết thời hạn thì có phải xóa không?

Thời hạn quy định là mức tối thiểu phải lưu, không phải mức tối đa. Doanh nghiệp giữ lâu hơn không vi phạm, và với dữ liệu có giá trị phân tích thì nên giữ.

Doanh nghiệp nhỏ có phải lưu đủ thời hạn không?

Nghĩa vụ gắn với nhóm hàng, không gắn với quy mô doanh nghiệp. Nhưng chi phí lưu trữ với khối lượng nhỏ là không đáng kể — phần khó là duy trì việc ghi nhận đều đặn.

Nếu dữ liệu bị mất thì sao?

Việc không xuất trình được dữ liệu khi cơ quan quản lý yêu cầu được xử lý theo quy định tương ứng. Nhưng thiệt hại thực tế thường lớn hơn: không khoanh vùng được khi phải thu hồi.

Việc nên làm

Mở hợp đồng với nhà cung cấp phần mềm hiện tại và tìm ba điều: điều khoản về sở hữu dữ liệu, điều khoản về xuất dữ liệu khi kết thúc, và thời hạn duy trì tra cứu cho mã đã phát hành. Nếu hợp đồng không có điều nào trong ba điều đó, đây là lúc bổ sung phụ lục thay vì đợi tới ngày kết thúc hợp đồng.

Ban Truyền thông An Hà
Đơn vị phát ngôn chính thức của Công ty CP Giải pháp Chống giả An Hà. Liên hệ báo chí: contact@veritrace.vn
ZaloM☎✉
☎ Gọi ngayNhận tư vấn miễn phí